Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "mưa bão" (1)

mưa bão
phát
Tiếng Anh Danh từrainstorm
Từ vựng của tôi
Hôm qua có mưa bão lớn.
There was a big storm yesterday.

swap_horiz Từ liên quan "mưa bão" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "mưa bão" (3)

Hôm qua có mưa bão lớn.
There was a big storm yesterday.
mua bảo hiểm y tế
get medical insurance
Gia đình tôi thường dự trữ thực phẩm trong mùa mưa bão.